Cách phát âm spies

spies phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm spies Phát âm của renox (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spies trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

spies phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm spies Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spies trong Tiếng Afrikaans

spies phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm spies Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm spies Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spies trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • spies ví dụ trong câu

    • During the cold war, the Cambridge spies were in fact fifth columnists, working for the Russians.

      phát âm During the cold war, the Cambridge spies were in fact fifth columnists, working for the Russians. Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của spies

    • (military) a secret agent hired by a state to obtain information about its enemies or by a business to obtain industrial secrets from competitors
    • a secret watcher; someone who secretly watches other people
    • catch sight of
spies phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm spies Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spies trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với spies

    • phát âm speer speer [de]
    • phát âm Spieß Spieß [de]
    • phát âm Feldwebel Feldwebel [de]
    • eisenstab
spies phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm spies Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spies trong Tiếng Hạ Đức

spies phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm spies Phát âm của kimsey0 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spies trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: hebbengezelligAmsterdamSchipholhuis