Cách phát âm splint

trong:
Filter language and accent
filter
splint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  splɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm splint
    Phát âm của pocoapoco (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pocoapoco

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm splint
    Phát âm của guspolly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  guspolly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của splint

    • a thin sliver of wood
    • an orthopedic mechanical device used to immobilize and protect a part of the body (as a broken leg)
    • support with a splint
  • Từ đồng nghĩa với splint

    • phát âm rive
      rive [en]
    • phát âm splinter
      splinter [en]
    • phát âm crush
      crush [en]
    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm cut
      cut [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splint trong Tiếng Anh

splint phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm splint
    Phát âm của heiner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  heiner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splint trong Tiếng Đức

splint phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm splint
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splint trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ splint?
splint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ splint splint   [no]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh