Cách phát âm steak

steak phát âm trong Tiếng Anh [en]
steɪk
Accent:
    American
  • phát âm steak Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steak Phát âm của leowarfare (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steak Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steak Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steak Phát âm của zswelch (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steak trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • steak ví dụ trong câu

    • The recipe called for one pound of flank steak.

      phát âm The recipe called for one pound of flank steak. Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I would like my steak medium rare

      phát âm I would like my steak medium rare Phát âm của swboise (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của steak

    • a slice of meat cut from the fleshy part of an animal or large fish

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

steak phát âm trong Tiếng Đức [de]
stɛɪ̯k
  • phát âm steak Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steak Phát âm của chiyo_chan (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm steak Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steak trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • steak ví dụ trong câu

    • Ich möchte mein Steak halb durch

      phát âm Ich möchte mein Steak halb durch Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)
    • Ich möchte mein Steak halb durch

      phát âm Ich möchte mein Steak halb durch Phát âm của derPhil (Nam từ Đức)
    • das Steak

      phát âm das Steak Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
steak phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm steak Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steak trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • steak ví dụ trong câu

    • J'aimerais mon steak à point

      phát âm J'aimerais mon steak à point Phát âm của sachrb (Nữ từ Canada)
    • J'aimerais mon steak à point

      phát âm J'aimerais mon steak à point Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • un steak frites, ça fait grossir

      phát âm un steak frites, ça fait grossir Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của steak

    • (mot anglais) bifteck
  • Từ đồng nghĩa với steak

steak phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm steak Phát âm của mfranc (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steak trong Tiếng Séc

steak phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm steak Phát âm của diantha (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steak trong Tiếng Hà Lan

steak phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm steak Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm steak trong Tiếng Hungary

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona