Cách phát âm street

street phát âm trong Tiếng Anh [en]
striːt
Accent:
    American
  • phát âm street Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của leicablixa (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm street Phát âm của Alec05 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm street trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • street ví dụ trong câu

    • chewing gum on the street

      phát âm chewing gum on the street Phát âm của whiskyjumper (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The fat cats on Wall Street make billions of dollars per year.

      phát âm The fat cats on Wall Street make billions of dollars per year. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của street

    • a thoroughfare (usually including sidewalks) that is lined with buildings
    • the part of a thoroughfare between the sidewalks; the part of the thoroughfare on which vehicles travel
    • the streets of a city viewed as a depressed environment in which there is poverty and crime and prostitution and dereliction
  • Từ đồng nghĩa với street

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

street phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm street Phát âm của jamiebally (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm street trong Tiếng Slovenia

street phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm street Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm street trong Tiếng Luxembourg

street đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ street street [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ street?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable