Cách phát âm suffragette

Filter language and accent
filter
suffragette phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsʌfrəˈdʒet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suffragette
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suffragette
    Phát âm của supervegan (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  supervegan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của suffragette

    • a woman advocate of women's right to vote (especially a militant advocate in the United Kingdom at the beginning of the 20th century)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suffragette trong Tiếng Anh

suffragette phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sy.fʁa.ʒɛt
  • phát âm suffragette
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suffragette
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suffragette

    • féministe anglaise qui luttait pour l'égalité des sexes et en particulier pour obtenir le droit de vote pour les femmes
  • Từ đồng nghĩa với suffragette

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suffragette trong Tiếng Pháp

suffragette phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm suffragette
    Phát âm của tam__tam (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  tam__tam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suffragette
    Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  mystinsun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suffragette trong Tiếng Ý

suffragette phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm suffragette
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suffragette trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt