Cách phát âm surfer

surfer phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːfə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surfer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa
  • surfer ví dụ trong câu

    • A surfer falling off his surfboard

      phát âm A surfer falling off his surfboard Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A surfer with dark wet hair

      phát âm A surfer with dark wet hair Phát âm của madelinenoelle (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của surfer

    • someone who engages in surfboarding

Từ ngẫu nhiên: TuesdayTwitterAustraliaworlddog