Cách phát âm tatters

Filter language and accent
filter
tatters phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtætəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tatters
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tatters

    • a small piece of cloth or paper
  • Từ đồng nghĩa với tatters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tatters trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather