Cách phát âm tee

trong:
Filter language and accent
filter
Tee phát âm trong Tiếng Đức [de]
1.  Tee  [Noun, masc.]
phát âm tee
Nam từ Đức
2.  Tee  [Noun, neut.]
Đang chờ phát âm
1
Tee  [Noun, masc.]
  • phát âm tee
    Phát âm của mawis (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mawis

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tee
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Tee trong Tiếng Đức

2
Tee  [Noun, neut.]
  • Đang chờ phát âm
tee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tiː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tee
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tee ví dụ trong câu

    • to a tee

      phát âm to a tee
      Phát âm của JasonAP (Nam từ Canada)
    • A light-blue tee shirt

      phát âm A light-blue tee shirt
      Phát âm của inkomega (Nam từ Đan Mạch)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tee

    • the starting place for each hole on a golf course
    • support holding a football on end and above the ground preparatory to the kickoff
    • a short peg put into the ground to hold a golf ball off the ground

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Anh

tee phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm tee
    Phát âm của JoyJoy (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  JoyJoy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tee ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Phần Lan

tee phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm tee
    Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  melder319

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Afrikaans

tee phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm tee
    Phát âm của Brokkel (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Brokkel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Flemish

tee phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm tee
    Phát âm của barapapapa (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  barapapapa

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

tee phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm tee
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Estonia

tee phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm tee
    Phát âm của tinaw (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  tinaw

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Thụy Điển

tee phát âm trong Tiếng Serbia [sr]
  • phát âm tee
    Phát âm của VladimirSiv (Nam từ Serbia) Nam từ Serbia
    Phát âm của  VladimirSiv

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Serbia

tee phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tee
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Pháp

tee phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm tee
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tee trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tee?
tee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tee tee   [en - uk]
  • Ghi âm từ tee tee   [fy]
  • Ghi âm từ tee tee   [om]
  • Ghi âm từ tee tee   [vro]

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel