Cách phát âm tibia

Filter language and accent
filter
tibia phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɪbɪə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tibia
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tibia
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tibia
    Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  PaulJWright

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tibia
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tibia

    • the inner and thicker of the two bones of the human leg between the knee and ankle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Anh

tibia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm tibia
    Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joseangel

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm tibia
    Phát âm của laurasuarez (Nữ từ Colombia) Nữ từ Colombia
    Phát âm của  laurasuarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tibia

    • En Anatomía. Hueso largo de la pierna, entre la rodilla y el talón.
  • Từ đồng nghĩa với tibia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Tây Ban Nha

tibia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm tibia
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Latin

tibia phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tibia
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tibia
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tibia

    • os long de la face interne de la jambe, le péroné se trouve sur la partie externe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Pháp

tibia phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tibia
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Romania

tibia phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'tibja
  • phát âm tibia
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Ý

tibia phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tibia
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Khoa học quốc tế

tibia phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tibia
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tibia?
tibia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tibia tibia   [eu]
  • Ghi âm từ tibia tibia   [gl]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither