Cách phát âm tibia

tibia phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtɪbɪə
    British
  • phát âm tibia Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tibia Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tibia Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm tibia Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tibia

    • the inner and thicker of the two bones of the human leg between the knee and ankle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tibia phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm tibia Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Latin

tibia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm tibia Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm tibia Phát âm của laurasuarez (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tibia

    • En Anatomía. Hueso largo de la pierna, entre la rodilla y el talón.
  • Từ đồng nghĩa với tibia

tibia phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tibia Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Hungary

tibia phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tibia Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Khoa học quốc tế

tibia phát âm trong Tiếng Ý [it]
'tibja
  • phát âm tibia Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Ý

tibia phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm tibia Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Romania

tibia phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tibia Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tibia trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tibia

    • os long de la face interne de la jambe, le péroné se trouve sur la partie externe
tibia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tibia tibia [eu] Bạn có biết cách phát âm từ tibia?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck