Cách phát âm unlike

unlike phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌʌnˈlaɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm unlike Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm unlike Phát âm của Pistachio (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unlike Phát âm của richterbojack (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm unlike Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unlike trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • unlike ví dụ trong câu

    • Unlike most commanders, he did not spend his time in the rear but was up front with the troops.

      phát âm Unlike most commanders, he did not spend his time in the rear but was up front with the troops. Phát âm của (Từ )
    • unlike the usual case

      phát âm unlike the usual case Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unlike

    • marked by dissimilarity
    • not equal in amount
  • Từ đồng nghĩa với unlike

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk