Cách phát âm vibrato

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của vibrato

    • (music) a pulsating effect in an instrumental or vocal tone produced by slight and rapid variations in pitch

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatoWordworldsupercalifragilisticexpialidocious