Cách phát âm vitiligo

Filter language and accent
filter
vitiligo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  viˈtɪlɪɡəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  escott6371

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vitiligo

    • an acquired skin disease characterized by patches of unpigmented skin (often surrounded by a heavily pigmented border)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitiligo trong Tiếng Anh

vitiligo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vitiligo

    • dépigmentation par plaques de la peau
  • Từ đồng nghĩa với vitiligo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitiligo trong Tiếng Pháp

vitiligo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vitiligo

    • MEDICINA ver vitiligem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitiligo trong Tiếng Bồ Đào Nha

vitiligo phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitiligo trong Tiếng Khoa học quốc tế

vitiligo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitiligo trong Tiếng Đức

vitiligo phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitiligo trong Tiếng Hungary

vitiligo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  bi.tiˈli.ɰo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm vitiligo
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitiligo trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vitiligo?
vitiligo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vitiligo vitiligo   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature