Cách phát âm volar

Filter language and accent
filter
volar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  bo.'lar
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm volar
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm volar
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm volar
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm volar
    Phát âm của KevinSolanoGomez (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  KevinSolanoGomez

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của volar

    • Moverse a través del aire sostenido por medio de alas.
    • Utilizar un aparato de transporte aéreo para viajar.
  • Từ đồng nghĩa với volar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volar trong Tiếng Tây Ban Nha

volar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm volar
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của volar

    • que é relativo ou pertencente à palma da mão ou à planta do pé

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volar trong Tiếng Bồ Đào Nha

volar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvəʊlə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm volar
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm volar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm volar
    Phát âm của JeffChesnut (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JeffChesnut

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của volar

    • relating to the palm of the hand or the sole of the foot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volar trong Tiếng Anh

volar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm volar
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volar trong Tiếng Khoa học quốc tế

volar phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm volar
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volar trong Tiếng Occitan

volar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm volar
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ volar?
volar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ volar volar   [ast]

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínqueso