Cách phát âm weld

trong:
Filter language and accent
filter
weld phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  weld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weld
    Phát âm của Coruscate (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Coruscate

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weld

    • European mignonette cultivated as a source of yellow dye; naturalized in North America
    • United States abolitionist (1803-1895)
    • a metal joint formed by softening with heat and fusing or hammering together
  • Từ đồng nghĩa với weld

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weld trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt