Cách phát âm whiff

trong:
Filter language and accent
filter
whiff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪf
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm whiff
    Phát âm của mgerskup (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  mgerskup

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whiff
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm whiff
    Phát âm của TowelheadTheTerrible (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  TowelheadTheTerrible

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • whiff ví dụ trong câu

    • in a whiff

      phát âm in a whiff
      Phát âm của agtmulder17 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whiff

    • a short light gust of air
    • a lefteye flounder found in coastal waters from New England to Brazil
    • a strikeout resulting from the batter swinging at and missing the ball for the third strike
  • Từ đồng nghĩa với whiff

    • phát âm sniff
      sniff [en]
    • phát âm tinge
      tinge [en]
    • phát âm tincture
      tincture [en]
    • phát âm exhale
      exhale [en]
    • phát âm pant
      pant [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whiff trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ whiff?
whiff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ whiff whiff   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather