Cách phát âm za

za phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm za Phát âm của alenemigrant (Nam từ Serbia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Bosna

Cụm từ
  • za ví dụ trong câu

    • I car dolaf za hedije ima

      phát âm I car dolaf za hedije ima Phát âm của velsan21 (Nam từ Bosna và Hercegovina)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

za phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm za Phát âm của hanuska3 (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Séc

za phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm za Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • za ví dụ trong câu

    • Dziękuję za wszystko.

      phát âm Dziękuję za wszystko. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Przepraszamy za opóźnienie z przyczyn technicznych rozpoczęcia spektaklu.

      phát âm Przepraszamy za opóźnienie z przyczyn technicznych rozpoczęcia spektaklu. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Krzyżak (= rodzaj pająka) znajdował się za moim łóżkiem.

      phát âm Krzyżak (= rodzaj pająka) znajdował się za moim łóżkiem. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Krzyżak (= rodzaj pająka) znajdował się za moim łóżkiem.

      phát âm Krzyżak (= rodzaj pająka) znajdował się za moim łóżkiem. Phát âm của gwork (Nữ từ Ba Lan)
    • Dziękuję - dziękuje. Dziękuję za posiłek. On dziękuje synowi za pomoc.

      phát âm Dziękuję - dziękuje. Dziękuję za posiłek. On dziękuje synowi za pomoc. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Michaj Burano jest cygańskim piosenkarzem, który śpiewał w Polsce i za granicą.

      phát âm Michaj Burano jest cygańskim piosenkarzem, który śpiewał w Polsce i za granicą. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Co to za szuwaks?!

      phát âm Co to za szuwaks?! Phát âm của Baronowa (Nữ từ Ba Lan)
za phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm za Phát âm của ssdsravb (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Slovenia

za phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm za Phát âm của TheProfessor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Slovakia

za phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm za Phát âm của igor2014 (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • za ví dụ trong câu

    • Trajekt za međunarodnu plovidbu.

      phát âm Trajekt za međunarodnu plovidbu. Phát âm của mirad (Nữ từ Bosna và Hercegovina)
za phát âm trong Tiếng Swahili [sw]
  • phát âm za Phát âm của helmik (Nam từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Swahili

za phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm za Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Tây Ban Nha

za phát âm trong Tiếng Talysh (I Răng) [tly]
  • phát âm za Phát âm của shindani (Nam từ Azerbaijan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Tiếng Talysh (I Răng)

za phát âm trong Ubykh [uby]
  • phát âm za Phát âm của elon_myst (Nam từ Nga)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm za trong Ubykh

za đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ za za [ee] Bạn có biết cách phát âm từ za?
  • Ghi âm từ za za [sr] Bạn có biết cách phát âm từ za?
  • Ghi âm từ za za [pap] Bạn có biết cách phát âm từ za?
  • Ghi âm từ za za [szl] Bạn có biết cách phát âm từ za?
  • Ghi âm từ za za [csb] Bạn có biết cách phát âm từ za?

Từ ngẫu nhiên: srijedačetvrtakmilenijumZvijezdaSunce