Menu

Từ điển phát âm. Phát âm các từ như thế nào.. Forvo

  • Tìm kiếm
  • Pronounce
  • Tiếng Việt
    • Deutsch
    • English
    • Español
    • Français
    • Italiano
    • 日本語
    • Nederlands
    • Polski
    • Português
    • Русский
    • Türkçe
    • 汉语
    • العربية
    • Български
    • Bosanski
    • Català
    • Čeština
    • Dansk
    • Ελληνικά
    • Euskara
    • پارسی
    • Suomi
    • 客家语
    • עברית
    • हिन्दी
    • Hrvatski
    • Magyar
    • Հայերեն
    • Bahasa Indonesia
    • 한국어
    • Kurdî / كوردی
    • Latviešu
    • Norsk
    • ਪੰਜਾਬੀ
    • Română
    • Slovenčina
    • Српски / Srpski
    • Svenska
    • ไทย
    • Татар теле
    • Українська
    • 粵文
  • Đăng nhập
  • Ngôn ngữ
  • Hướng dẫn
  • Thể loại
  • Sự kiện
  • Thành viên
  • Blog

Các ngôn ngữ

Danh sách đầy đủ ngôn ngữ & mã

Dưới đây là các ngôn ngữ với từ đã phát âm. Sắp xếp

  • theo độ phổ biến
  • theo vần
  • Altai [alt]

    Phát âm Altai: 536

    Gần đây

    • мында
    • эҥир
    • шыҥыра
    • чочьҥкай
    • бӧрӱ
  • Biblical Hebrew [hbo]

    Phát âm Biblical Hebrew: 114

    Gần đây

    • יהוה
    • יה אֲדוֹנִי
    • אֲדוֹנִי יהוה
    • יה יהוה
    • אֲדֹנָי
  • Chinook Jargon [chn]

    Phát âm Chinook Jargon: 97

    Gần đây

    • tlaksta
    • ligwin
    • laboosh
    • lachook
    • dadis
  • Dusun [dtp]

    Phát âm Dusun: 1

    Gần đây

    • tasu
  • Eastern Bru [bru]

    Phát âm Eastern Bru: 1

    Gần đây

    • bruh
  • Elfdalian [ovd]

    Phát âm Elfdalian: 75

    Gần đây

    • Tyskland
    • Fraunkrik
    • Finnland
    • Griekland
    • poln
  • Etruscan [ett]

    Phát âm Etruscan: 107

    Gần đây

    • ca
    • ta
    • iχ
    • raθ
    • ceχa
  • Filipino [fil]

    Phát âm Filipino: 38

    Gần đây

    • tortang talong
    • Niloloko mo ako
    • wala lang
    • tsinelas
    • lengguwahe
  • Gagauz [gag]

    Phát âm Gagauz: 512

    Gần đây

    • Turan
    • Afrika
    • kıyak
    • kızak
    • koduk
  • Gorani [hac]

    Phát âm Gorani: 14

    Gần đây

    • ئاڎ براو منا
    • ئاڎە کناچە گولانۊ ئەڎاو منەنە.
    • هەرمەڵۍ
    • هېڵە
    • هېڵۍ
  • Gothic [got]

    Phát âm Gothic: 46

    Gần đây

    • sa aíƕs
    • ???
    • faurqiþan
    • usluton
    • laigon
  • Jiaoliao Mandarin [jliu]

    Phát âm Jiaoliao Mandarin: 77

    Gần đây

    • 孔子
    • 西府赖子
    • 日本
    • 荣成
    • 威海
  • Jilu Mandarin [jlua]

    Phát âm Jilu Mandarin: 17

    Gần đây

    • 对不起
    • 没关系
    • 不要紧
    • 很有趣
    • 很好吃
  • Khakas [kjh]

    Phát âm Khakas: 529

    Gần đây

    • Turan
    • Afrika
    • арба хоорған пуғдай
    • айран хордии кööрече
    • хызыл нымырхы халазы
  • Kumyk [kum]

    Phát âm Kumyk: 617

    Gần đây

    • Turan
    • Гьавайын аш болмай.
    • гьавалы балон
    • къыбланы гьавасы
    • ГЬава ана
  • Mahasu Pahari [bfz]

    Phát âm Mahasu Pahari: 11

    Gần đây

    • आँ
    • तू
    • से
    • हांमे
    • तुमे
  • Malaysian [zsm]

    Phát âm Malaysian: 7

    Gần đây

    • Norhasliana
    • Mahu
    • lapis
    • mereka
    • Periuk
  • Massachusett [wam]

    Phát âm Massachusett: 3

    Gần đây

    • Pukwudgie
    • damn
    • 冥
  • Mesopotamian Arabic [acm]

    Phát âm Mesopotamian Arabic: 4

    Gần đây

    • حلاوة راشي
    • قلم علي
    • شونك
    • ظفيرة
  • Mingrelian [xmf]

    Phát âm Mingrelian: 33

    Gần đây

    • მუჭო რექ
    • გური
    • დიხა
    • ჸუდე
    • ჩარლზ ბელი
  • Nheengatu [yrl]

    Phát âm Nheengatu: 857

    Gần đây

    • Auá taá Maria mena?
    • Auá taá Maria anama-itá?
    • Puranga ara! Auá taá indé?
    • Auá taá aé?
    • Aé Antônio, Maria mimbira.
  • Northern Thai [nod]

    Phát âm Northern Thai: 32

    Gần đây

    • หมา
    • สอง
    • หัว
    • ขา
    • หู
  • Old Turkic [otk]

    Phát âm Old Turkic: 16.268

    Gần đây

    • Janut bẹrdi ẹlig ajur aj süzük.
    • Ičiŋ häm tašïŋ birlä barča tüzük.
    • jẹrčilämäk
    • ï ïɣač
    • tabi’atta
  • Pa'O [blk]

    Phát âm Pa'O: 31

    Gần đây

    • ထီသေ့ꩻ
    • စောက္ကဆျာႏ
    • အဝ်ႏမာꩻမုဲင်ꩻ
    • မာꩻဖေႏဗာႏ
    • တွိုႏလဲဉ်းသွူ
  • Pontic Greek [pnt]

    Phát âm Pontic Greek: 73

    Gần đây

    • θάλασσα
    • λαλιά
    • μάγισσα
    • τραπέζι
    • χαμογελώ
  • Qashqai [qxq]

    Phát âm Qashqai: 23

    Gần đây

    • シロコロホルモンユキヤ
    • Çöreg
    • su
    • et
    • çayı
  • Quebec French [fre]

    Phát âm Quebec French: 20

    Gần đây

    • moins
    • Roger Caillois
    • Cananéen
    • Sainte-Pétronille, Québec
    • Je suis pour l'instant absolument sans le sou.
  • Reunionese Creole [rcf]

    Phát âm Reunionese Creole: 2

    Gần đây

    • Oté
    • Comment y lé
  • Santali [sat]

    Phát âm Santali: 2

    Gần đây

    • ᱩᱞ
    • ᱥᱟᱱᱛᱟᱲᱤ
  • Siberian Tatar [sty]

    Phát âm Siberian Tatar: 5.840

    Gần đây

    • ҡаласынта
    • йөс
    • пит
    • фермацы
    • цын сауыт
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Tiếp
Ngôn ngữ hàng đầu
  1. Phát âm Tiếng Tatarstan 1.144.473

  2. Phát âm Tiếng Đức 710.404

  3. Phát âm Tiếng Nga 622.047

  4. Phát âm Tiếng Tây Ban Nha 477.871

  5. Phát âm Tiếng Anh 477.180

  6. Phát âm Tiếng Pháp 402.641

  7. Phát âm Tiếng Nhật 376.116

  8. Phát âm Tiếng Ba Lan 249.722

  9. Phát âm Tiếng Hà Lan 232.697

  10. Phát âm Tiếng Trung 228.062

Chọn ngôn ngữ của bạn:
  • Deutsch
  • English
  • Español
  • Français
  • Italiano
  • 日本語
  • Nederlands
  • Polski
  • Português
  • Русский
  • Türkçe
  • 汉语

và còn nhiều ngôn ngữ nữa

  • العربية
  • Български
  • Bosanski
  • Català
  • Čeština
  • Dansk
  • Ελληνικά
  • Euskara
  • پارسی
  • Suomi
  • 客家语
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Հայերեն
  • Bahasa Indonesia
  • 한국어
  • Kurdî / كوردی
  • Latviešu
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ
  • Română
  • Slovenčina
  • Српски / Srpski
  • Svenska
  • ไทย
  • Татар теле
  • Українська
  • Tiếng Việt
  • 粵文
  • Blog
  • App
  • Forvo Kids
  • Video
  • API
  • Các điều khoản và điều kiện
  • Quyền riêng tư
  • Về Forvo
  • Liên hệ
  • Hỏi đáp
  • Certificates
Donate