Cách phát âm abe

Filter language and accent
filter
abe phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm abe
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abe trong Tiếng Đan Mạch

abe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abe
    Phát âm của LikeLs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LikeLs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abe trong Tiếng Anh

abe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm abe
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abe trong Tiếng Đức

abe phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm abe
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abe trong Tiếng Nhật

abe phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm abe
    Phát âm của daShTRiCk (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  daShTRiCk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abe trong Tiếng Thổ

abe phát âm trong Tiếng Sardinia [sc]
  • phát âm abe
    Phát âm của benedettagufoserra (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  benedettagufoserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abe trong Tiếng Sardinia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abe?
abe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abe abe   [bs]
  • Ghi âm từ abe abe   [en - uk]
  • Ghi âm từ abe abe   [es - es]
  • Ghi âm từ abe abe   [es - latam]
  • Ghi âm từ abe abe   [es - other]
  • Ghi âm từ abe abe   [sq]
  • Ghi âm từ abe abe   [sr]
  • Ghi âm từ abe abe   [yo]
  • Ghi âm từ abe abe   [sco]

Từ ngẫu nhiên: slutmammutat vriste sigringeklokkeBjerg