Cách phát âm alar

Filter language and accent
filter
alar phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm alar
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Tiếng Tatarstan

alar phát âm trong Old Turkic [otk]
  • phát âm alar
    Phát âm của Radioop (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Radioop

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Old Turkic

alar phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm alar
    Phát âm của antriiko (Nam từ Estonia) Nam từ Estonia
    Phát âm của  antriiko

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Tiếng Estonia

alar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm alar
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alar

    • Aprovisionar ou guarnecer de asas;
    • Constituir em alas.
    • munir de asas
  • Từ đồng nghĩa với alar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Tiếng Bồ Đào Nha

alar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alar
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với alar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Tiếng Tây Ban Nha

alar phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alar
    Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rubiks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • alar ví dụ trong câu

    • alar plate

      phát âm alar plate
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alar

    • a chemical sprayed on fruit trees to regulate their growth so the entire crop can be harvested at one time
    • of or relating to the axil
    • having or resembling wings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Tiếng Anh

alar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm alar
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Tiếng Thụy Điển

alar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm alar
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: орчыксымангрушатирбәлгәләүкарабүрекәрем