Cách phát âm animator

animator phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈænɪmeɪtə(r)
Accent:
    American
  • phát âm animator Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animator trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • animator ví dụ trong câu

    • Ub Iwerks was a skilled animator who helped bring Walt Disney's ideas to life.

      phát âm Ub Iwerks was a skilled animator who helped bring Walt Disney's ideas to life. Phát âm của kellybrazd (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của animator

    • someone who imparts energy and vitality and spirit to other people
    • the technician who produces animated cartoons

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

animator phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm animator Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animator trong Tiếng Romania

animator phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm animator Phát âm của mcoo (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm animator trong Tiếng Ba Lan

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand