Cách phát âm Anselm

Filter language and accent
filter
Anselm phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Anselm
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anselm trong Tiếng Đức

Anselm phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈænselm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Anselm
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Anselm

    • an Italian who was a Benedictine monk; was archbishop of Canterbury from 1093 to 1109; one of the founders of scholasticism; best known for his proof of the existence of God

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anselm trong Tiếng Anh

Anselm phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Anselm
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anselm trong Tiếng Thụy Điển

Anselm phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm Anselm
    Phát âm của AndersSD (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  AndersSD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anselm trong Tiếng Na Uy

Anselm phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Anselm
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Anselm trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Anselm?
Anselm đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Anselm Anselm   [es - es]
  • Ghi âm từ Anselm Anselm   [es - latam]
  • Ghi âm từ Anselm Anselm   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen