Cách phát âm arctic

arctic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɑːktɪk
    American
  • phát âm arctic Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arctic Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arctic Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arctic Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arctic Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm arctic Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm arctic Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm arctic Phát âm của googler (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arctic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • arctic ví dụ trong câu

    • If you're going to the Arctic make sure to take your thermal underwear with you

      phát âm If you're going to the Arctic make sure to take your thermal underwear with you Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The expedition to the Arctic was fraught with danger

      phát âm The expedition to the Arctic was fraught with danger Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arctic

    • the regions to the north of the Arctic Circle centered on the North Pole
    • a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow
    • of or relating to the Arctic
  • Từ đồng nghĩa với arctic

    • phát âm inert inert [en]
    • phát âm icy icy [en]
    • phát âm dead dead [en]
    • phát âm frigid frigid [en]
    • phát âm still still [en]
    • phát âm extinguished extinguished [en]
    • phát âm frosty frosty [en]
    • phát âm chilly chilly [en]
    • phát âm cold cold [en]
    • phát âm wintry wintry [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arctic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm arctic Phát âm của tradetrek (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arctic trong Tiếng Romania

arctic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arctic arctic [pt - pt] Bạn có biết cách phát âm từ arctic?
  • Ghi âm từ arctic arctic [pt - br] Bạn có biết cách phát âm từ arctic?
  • Ghi âm từ arctic arctic [pt - other] Bạn có biết cách phát âm từ arctic?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas