Cách phát âm autos

trong:
Filter language and accent
filter
autos phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm autos
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm autos
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autos trong Tiếng Đức

autos phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːtəʊz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm autos
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm autos
    Phát âm của Howard (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Howard

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của autos

    • a motor vehicle with four wheels; usually propelled by an internal combustion engine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autos trong Tiếng Anh

autos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm autos
    Phát âm của debaser (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  debaser

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của autos

    • Significa por sí mismo, a sí mismo, propio.
  • Từ đồng nghĩa với autos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autos trong Tiếng Tây Ban Nha

autos phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  autos
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm autos
    Phát âm của Emanueljoab (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Emanueljoab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của autos

    • ato solene
    • DIREITO documento oficial em que se narra uma ocorrência ou se regista um ato e que tem fins legais
    • DIREITO peça de um processo judicial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autos trong Tiếng Bồ Đào Nha

autos phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.to
  • phát âm autos
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autos trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende