Cách phát âm bankier

Filter language and accent
filter
bankier phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm bankier
    Phát âm của Zeb000 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Zeb000

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bankier
    Phát âm của ziemleszcz (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  ziemleszcz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bankier trong Tiếng Ba Lan

bankier phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  baŋˈki̯eː
  • phát âm bankier
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bankier trong Tiếng Đức

bankier phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bankier
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bankier trong Tiếng Hà Lan

bankier phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm bankier
    Phát âm của adamtas (Nữ từ Nam Phi) Nữ từ Nam Phi
    Phát âm của  adamtas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bankier trong Tiếng Afrikaans

bankier phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bankier
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bankier trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bankier?
bankier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bankier bankier   [mt]

Từ ngẫu nhiên: kurwa maćna zdrowieza nic na świecieźleskowronek