Cách phát âm baud

Filter language and accent
filter
baud phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm baud
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baud
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của baud

    • unité de modulation des signaux

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baud trong Tiếng Pháp

baud phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm baud
    Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Zababa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baud trong Tiếng Séc

baud phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm baud
    Phát âm của patriciahollanda (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  patriciahollanda

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của baud

    • unidade de transmissão telegráfica equivalente a um impulso por segundo
    • INFORMÁTICA número de mudanças de fase do sinal transmitido por um modem

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baud trong Tiếng Bồ Đào Nha

baud phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baud
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của baud

    • (computer science) a data transmission rate (bits/second) for modems

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baud trong Tiếng Anh

baud phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm baud
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baud trong Tiếng Đức

baud phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm baud
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baud trong Tiếng Catalonia

baud phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm baud
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baud trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ baud?
baud đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baud baud   [eu]

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !