Cách phát âm beard

beard phát âm trong Tiếng Anh [en]
bɪə(r)d
    American
  • phát âm beard Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ)

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beard Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beard Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beard Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beard Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm beard Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beard Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm beard Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm beard Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beard trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • beard ví dụ trong câu

    • Not all of us have a naturally chiselled jaw. If this is the case, growing a beard can add fullness to your face

      phát âm Not all of us have a naturally chiselled jaw. If this is the case, growing a beard can add fullness to your face Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A man with a trimmed beard

      phát âm A man with a trimmed beard Phát âm của lkelling (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của beard

    • the hair growing on the lower part of a man's face
    • a tuft or growth of hairs or bristles on certain plants such as iris or grasses
    • a person who diverts suspicion from someone (especially a woman who accompanies a male homosexual in order to conceal his homosexuality)
  • Từ đồng nghĩa với beard

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord