Filter language and accent
filter
borne phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm borne
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm borne
    Phát âm của lhh90 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lhh90

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của borne

    • massive plantigrade carnivorous or omnivorous mammals with long shaggy coats and strong claws
    • an investor with a pessimistic market outlook; an investor who expects prices to fall and so sells now in order to buy later at a lower price
    • have

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borne trong Tiếng Anh

borne phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm borne
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm borne
    Phát âm của Tarnowianka (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  Tarnowianka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borne trong Tiếng Ba Lan

borne phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bɔʁn
  • phát âm borne
    Phát âm của FRanti01 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FRanti01

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của borne

    • pierrematérialisantlalimited'unterrain
    • au sens figurélimite,repère
    • limitesupérieureouinférieured'unintervalle
  • Từ đồng nghĩa với borne

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borne trong Tiếng Pháp

borne phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm borne
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borne trong Tiếng Hà Lan

borne phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm borne
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borne trong Tiếng Đức

borne phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm borne
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm borne trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ borne?
borne đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ borne borne   [eu]
  • Ghi âm từ borne borne   [fr]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt