Cách phát âm bud

bud phát âm trong Tiếng Anh [en]
bʌd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm bud Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bud Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bud Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bud Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bud Phát âm của Sadads (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm bud Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bud trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bud ví dụ trong câu

    • bud off

      phát âm bud off Phát âm của SimonStanford (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • nip this in the bud

      phát âm nip this in the bud Phát âm của TomBushaw (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bud

    • a partially opened flower
    • a swelling on a plant stem consisting of overlapping immature leaves or petals
    • develop buds
  • Từ đồng nghĩa với bud

    • phát âm bloom bloom [en]
    • phát âm burgeon burgeon [en]
    • phát âm open open [en]
    • phát âm flourish flourish [en]
    • phát âm develop develop [en]
    • phát âm sprout sprout [en]
    • phát âm thrive thrive [en]
    • phát âm flower flower [en]
    • phát âm blossom blossom [en]
    • bud (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bud phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bud Phát âm của JoergenBC (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bud trong Tiếng Đan Mạch

bud phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bud Phát âm của Deliciae (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bud trong Tiếng Na Uy

bud phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bud Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bud trong Tiếng Luxembourg

bud phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm bud Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bud trong Tiếng Klingon

bud phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bud Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bud trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • bud ví dụ trong câu

    • den välsignelsebringande prästen kom med ett bud som skulle förändra landet för all framtid.

      phát âm den välsignelsebringande prästen kom med ett bud som skulle förändra landet för all framtid. Phát âm của pompom (Nam từ Thụy Điển)
    • lägger ett bud

      phát âm lägger ett bud Phát âm của jutta (Nữ từ Thụy Điển)
bud đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bud bud [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ bud?
  • Ghi âm từ bud bud [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ bud?
  • Ghi âm từ bud bud [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ bud?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas