Cách phát âm camisa

camisa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ka.'mi.sa
    Spain
  • phát âm camisa Phát âm của tenpao (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của Chirley2109 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của pucelanosoy (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm camisa Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của jpinzon (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của Pola (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của mindcontrololo (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của Magabi (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm camisa Phát âm của MyTearsRmilk (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • camisa ví dụ trong câu

    • camisa ligera

      phát âm camisa ligera Phát âm của galko (Nam từ Argentina)
    • Puse a lavar la camisa blanca antes de que se enamarillecieren

      phát âm Puse a lavar la camisa blanca antes de que se enamarillecieren Phát âm của Pyrtor (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

camisa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm camisa Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của jcontar (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của arthuram (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của icarogama (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của Astrodeck (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm camisa Phát âm của vf2000 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm camisa Phát âm của mindcontrololo (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm camisa Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • camisa ví dụ trong câu

    • Quanto custa essa camisa?

      phát âm Quanto custa essa camisa? Phát âm của icarogama (Nam từ Brasil)
    • Minha camisa é azul

      phát âm Minha camisa é azul Phát âm của guilhermelulo (Nam từ Brasil)
camisa phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm camisa Phát âm của ddxx (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Galicia

camisa phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm camisa Phát âm của tokonoma (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Piedmont

camisa phát âm trong Tiếng Sardinia [sc]
  • phát âm camisa Phát âm của mages66 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Sardinia

camisa phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm camisa Phát âm của TC88 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Lombardi

camisa phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm camisa Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Khoa học quốc tế

camisa phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm camisa Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • camisa ví dụ trong câu

    • camisa lleugera

      phát âm camisa lleugera Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
camisa phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm camisa Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm camisa trong Tiếng Veneto

camisa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ camisa camisa [rgn] Bạn có biết cách phát âm từ camisa?

Từ ngẫu nhiên: tiempoChe GuevaracanarioazulEstados Unidos