Cách phát âm campanile

trong:
Filter language and accent
filter
campanile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm campanile
    Phát âm của whiteSh4dow (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  whiteSh4dow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm campanile
    Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nesfere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm campanile
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của campanile

    • clocher d'église, en principe séparé du corps de l'église
  • Từ đồng nghĩa với campanile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campanile trong Tiếng Pháp

campanile phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm campanile
    Phát âm của micmcee9 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  micmcee9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm campanile
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campanile trong Tiếng Ý

campanile phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm campanile
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của campanile

    • a bell tower; usually stands alone unattached to a building

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campanile trong Tiếng Anh

campanile phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm campanile
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campanile trong Tiếng Đức

campanile phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm campanile
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campanile trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ campanile?
campanile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ campanile campanile   [co]
  • Ghi âm từ campanile campanile   [es - es]
  • Ghi âm từ campanile campanile   [es - latam]
  • Ghi âm từ campanile campanile   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle