Cách phát âm cantata

cantata phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm cantata Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cantata

    • composição poética para ser cantada
    • MÚSICA género vocal de câmara do período barroco, constituído por recitativos, árias, duetos, tercetos e coros, com acompanhamento instrumental
    • MÚSICA desde finais do século XVIII, designação de uma grande variedade de obras, sacras ou seculares, geralmente destinadas a coro e a orquestra

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cantata phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cantata Phát âm của Ciapino (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cantata Phát âm của Poyel (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Ý

cantata phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm cantata Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cantata Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cantata Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Anh

cantata phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cantata Phát âm của albarellense (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Galicia

cantata phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cantata Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Catalonia

cantata phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm cantata Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm cantata Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cantata

    • Composición musical para coro y orquesta, destinada a músicaca de cámara, concierto o músicaca religiosa.
  • Từ đồng nghĩa với cantata

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê