Cách phát âm cantata

Filter language and accent
filter
cantata phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cantata
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cantata
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cantata
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cantata ví dụ trong câu

    • choral cantata

      phát âm choral cantata
      Phát âm của reaphi (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cantata

    • a musical composition for voices and orchestra based on a religious text

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Anh

cantata phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm cantata
    Phát âm của Poyel (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Poyel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cantata
    Phát âm của Ciapino (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Ciapino

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Ý

cantata phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cantata
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cantata
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cantata

    • Composición musical para coro y orquesta, destinada a músicaca de cámara, concierto o músicaca religiosa.
  • Từ đồng nghĩa với cantata

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Tây Ban Nha

cantata phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cantata
    Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  CHStriker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cantata

    • composição poética para ser cantada
    • MÚSICA género vocal de câmara do período barroco, constituído por recitativos, árias, duetos, tercetos e coros, com acompanhamento instrumental
    • MÚSICA desde finais do século XVIII, designação de uma grande variedade de obras, sacras ou seculares, geralmente destinadas a coro e a orquestra

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Bồ Đào Nha

cantata phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cantata
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Catalonia

cantata phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cantata
    Phát âm của albarellense (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  albarellense

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cantata trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften