Cách phát âm caracal

Filter language and accent
filter
caracal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm caracal
    Phát âm của Daniel_Sturza (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  Daniel_Sturza

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Romania

caracal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caracal
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caracal
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caracal

    • lynx d'Afrique et d'Asie du Sud-Est, de la famille des félidés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Pháp

caracal phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caracal
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm caracal
    Phát âm của notjered (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  notjered

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caracal

    • of deserts of northern Africa and southern Asia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Anh

caracal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm caracal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caracal

    • Espécie de lynce ou gato selvagem.
    • ZOOLOGIA mamífero carnívoro, felídeo (afim do lince), domesticável, que existe no Norte de África e na Índia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Bồ Đào Nha

caracal phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm caracal
    Phát âm của Laloha (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Laloha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Ý

caracal phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm caracal
    Phát âm của gjveltink (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  gjveltink

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Hà Lan

caracal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm caracal
    Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Somhitots

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Catalonia

caracal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm caracal
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caracal trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caracal?
caracal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caracal caracal   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: te iubescromânăIoanaăcântăm