Cách phát âm caudal

Filter language and accent
filter
caudal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kawˈðal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm caudal
    Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  yohannyquiroga

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm caudal
    Phát âm của nymes (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  nymes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caudal

    • Perteneciente o relativo a la cola
  • Từ đồng nghĩa với caudal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudal trong Tiếng Tây Ban Nha

caudal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːdəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caudal
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caudal
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caudal

    • constituting or relating to a tail
    • toward the posterior end of the body
    • resembling a tail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudal trong Tiếng Anh

caudal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm caudal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caudal

    • corrente de rio
    • torrente
    • relativo à cauda

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudal trong Tiếng Bồ Đào Nha

caudal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm caudal
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudal trong Tiếng Romania

caudal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm caudal
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudal trong Tiếng Catalonia

caudal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caudal
    Phát âm của weareux (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  weareux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caudal trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caudal?
caudal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caudal caudal   [gl]
  • Ghi âm từ caudal caudal   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja