Cách phát âm cervical

Filter language and accent
filter
cervical phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɜː(r)ˈvaɪkl; 'sɜː(r)vɪkl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cervical
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cervical
    Phát âm của Parchessey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Parchessey

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cervical ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cervical

    • of or relating to the cervix of the uterus
    • relating to or associated with the neck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cervical trong Tiếng Anh

cervical phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm cervical
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cervical
    Phát âm của AlessandroB (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AlessandroB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cervical
    Phát âm của MateusAM (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  MateusAM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cervical

    • Relativo a cerviz. (Lat. cervicalis)
    • relativo à cerviz, que diz respeito ao pescoço
    • relativo ao colo de um órgão

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cervical trong Tiếng Bồ Đào Nha

cervical phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cervical
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cervical trong Tiếng Catalonia

cervical phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cervical
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cervical

    • Del cuello; en especial, se dice de las vértebras que forman la parte de la columna vertebral correspondiente al cuello.
  • Từ đồng nghĩa với cervical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cervical trong Tiếng Tây Ban Nha

cervical phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cervical
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cervical

    • relatif au cou
    • relatif au col de l'utérus
    • relatif au collet d'une dent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cervical trong Tiếng Pháp

cervical phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cervical
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cervical trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cervical?
cervical đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cervical cervical   [gl]
  • Ghi âm từ cervical cervical   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave