Cách phát âm vertebral

Filter language and accent
filter
vertebral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm vertebral
    Phát âm của juliavslima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  juliavslima

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vertebral
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vertebral
    Phát âm của analiborges (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  analiborges

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vertebral

    • Relativo ás vértebras. Composto de vértebras.
    • que pertence ou diz respeito às vértebras
    • que é constituído por vértebras
  • Từ đồng nghĩa với vertebral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertebral trong Tiếng Bồ Đào Nha

vertebral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm vertebral
    Phát âm của LUZDELUNA (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  LUZDELUNA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vertebral
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vertebral

    • Relativo a las vértebras.
    • ver columna, Véase columna.
  • Từ đồng nghĩa với vertebral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertebral trong Tiếng Tây Ban Nha

vertebral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvɜːtɪbrə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vertebral
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vertebral

    • of or relating to or constituting vertebrae

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertebral trong Tiếng Anh

vertebral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm vertebral
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertebral trong Tiếng Catalonia

vertebral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm vertebral
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertebral trong Tiếng Romania

vertebral phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vertebral
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vertebral trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vertebral?
vertebral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vertebral vertebral   [en - uk]
  • Ghi âm từ vertebral vertebral   [gl]

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê