Cách phát âm dorsal

Filter language and accent
filter
dorsal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɔːsl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dorsal
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dorsal
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dorsal
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dorsal
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dorsal ví dụ trong câu

    • dorsal side

      phát âm dorsal side
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • dorsal root ganglion

      phát âm dorsal root ganglion
      Phát âm của neobrit (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dorsal

    • belonging to or on or near the back or upper surface of an animal or organ or part
    • facing away from the axis of an organ or organism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Anh

dorsal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  doɾˈsal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm dorsal
    Phát âm của Annia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Annia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm dorsal
    Phát âm của keneram (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  keneram

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dorsal
    Phát âm của gustav72 (Nam từ Peru) Nam từ Peru
    Phát âm của  gustav72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dorsal

    • En Anatomía. Propio o relacionado con el dorso o la espalda
    • En Lingüística. Dicho de un fonema, que se articula con el dorso de la lengua haciendo contacto con el paladar
    • En Deporte. Divisa con un número o leyenda identificativa que se colocan a la espalda los participantes de algunas pruebas deportivas
  • Từ đồng nghĩa với dorsal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Tây Ban Nha

dorsal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm dorsal
    Phát âm của Imber (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Imber

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dorsal
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dorsal

    • Relativo ao dorso.
    • do dorso ou a ele referente
    • GEOGRAFIA cordilheira oceânica submarina que se estende longitudinalmente nos grandes oceanos e cujos picos podem emergir como ilhas vulcânicas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Bồ Đào Nha

dorsal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dorsal
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Catalonia

dorsal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm dorsal
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dorsal

    • relatif au dos
    • qualifie un son, un phonème, prononcé avec le dos de la langue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Pháp

dorsal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm dorsal
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Romania

dorsal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dorsal
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Thụy Điển

dorsal phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  dɔʁˈzaːl
  • phát âm dorsal
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dorsal trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dorsal?
dorsal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dorsal dorsal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't