Cách phát âm chauffeur

Filter language and accent
filter
chauffeur phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  Br: ˈʃəʊfə; US: ʃəʊ'fə:r
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của Will1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Will1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của amalofi (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  amalofi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chauffeur

    • a man paid to drive a privately owned car
    • drive someone in a vehicle
  • Từ đồng nghĩa với chauffeur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chauffeur trong Tiếng Anh

chauffeur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃo.fœʁ
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của AlexisGth (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  AlexisGth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chauffeur

    • celui qui conduit une voiture automobile
    • ouvrier chargé de la conduite d'un four, d'un haut-fourneau
  • Từ đồng nghĩa với chauffeur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chauffeur trong Tiếng Pháp

chauffeur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của Stawrberry (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Stawrberry

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chauffeur trong Tiếng Hà Lan

chauffeur phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɔ.fœʁ
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  schaumkeks

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với chauffeur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chauffeur trong Tiếng Đức

chauffeur phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chauffeur
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chauffeur trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen