Cách phát âm butler

Filter language and accent
filter
butler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbʌtlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm butler
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butler
    Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  paperlilies

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm butler
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • butler ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của butler

    • a manservant (usually the head servant of a household) who has charge of wines and the table
    • English novelist who described a fictitious land he called Erewhon (1835-1902)
    • English poet (1612-1680)
  • Từ đồng nghĩa với butler

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butler trong Tiếng Anh

butler phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbatlɐ
  • phát âm butler
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butler trong Tiếng Đức

butler phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm butler
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butler trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ butler?
butler đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ butler butler   [es - es]
  • Ghi âm từ butler butler   [es - latam]
  • Ghi âm từ butler butler   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather