Cách phát âm clink

Filter language and accent
filter
clink phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɪŋk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clink
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clink
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clink
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clink
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • clink ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clink

    • a short light metallic sound
    • a correctional institution used to detain persons who are in the lawful custody of the government (either accused persons awaiting trial or convicted persons serving a sentence)
    • make a high sound typical of glass
  • Từ đồng nghĩa với clink

    • phát âm Ting
      Ting [en]
    • phát âm tinkle
      tinkle [en]
    • phát âm clang
      clang [en]
    • phát âm jingle
      jingle [en]
    • phát âm ring
      ring [en]
    • phát âm ding-dong
      ding-dong [en]
    • phát âm clank
      clank [en]
    • phát âm click
      click [en]
    • phát âm jar
      jar [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clink trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clink?
clink đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clink clink   [es - es]
  • Ghi âm từ clink clink   [es - latam]
  • Ghi âm từ clink clink   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt