Cách phát âm closure

trong:
Filter language and accent
filter
closure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkləʊʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm closure
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm closure
    Phát âm của jspriggs (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jspriggs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm closure
    Phát âm của maliac (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  maliac

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm closure
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của closure

    • approaching a particular destination; a coming closer; a narrowing of a gap
    • a rule for limiting or ending debate in a deliberative body
    • a Gestalt principle of organization holding that there is an innate tendency to perceive incomplete objects as complete and to close or fill gaps and to perceive asymmetric stimuli as symmetric
  • Từ đồng nghĩa với closure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm closure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ closure?
closure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ closure closure   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel