Cách phát âm collective

Filter language and accent
filter
collective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈlektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm collective
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm collective
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm collective
    Phát âm của trreuiotue (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trreuiotue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collective

    • members of a cooperative enterprise
    • forming a whole or aggregate
    • done by or characteristic of individuals acting together
  • Từ đồng nghĩa với collective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collective trong Tiếng Anh

collective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.lɛk.tiv
  • phát âm collective
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của collective

    • relative à un ensemble de personnes, appartenant généralement à un groupe
  • Từ đồng nghĩa với collective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm collective trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork