Cách phát âm comes

comes phát âm trong Tiếng Anh [en]
kʌmz
    American
  • phát âm comes Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm comes Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm comes Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comes trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • comes ví dụ trong câu

    • All is grist that comes to the mill

      phát âm All is grist that comes to the mill Phát âm của barney_rs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • All is fish that comes to net

      phát âm All is fish that comes to net Phát âm của eoldenkamp (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của comes

    • move toward, travel toward something or somebody or approach something or somebody
    • reach a destination; arrive by movement or progress
    • come to pass; arrive, as in due course

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

comes phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm comes Phát âm của klinpo (Nam từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của Alesar (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của nicolas_mt (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Spain
  • phát âm comes Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của emivallr (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của silvia510 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comes trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • comes ví dụ trong câu

    • Si no te comes el helado pronto se te va a derretir

      phát âm Si no te comes el helado pronto se te va a derretir Phát âm của sordelio (Nam từ El Salvador)
    • Tú te lo guisas y tú te lo comes. Así te sabe a demonios. Bien empleado te está todo lo que te pasa.(Benito Pérez Galdós, Fortunata y Jacinta. Dos historias de casadas)

      phát âm Tú te lo guisas y tú te lo comes. Así te sabe a demonios. Bien empleado te está todo lo que te pasa.(Benito Pérez Galdós, Fortunata y Jacinta. Dos historias de casadas) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comes

    • Ingerir o tomar alimentos.
    • Tomar la principal comida del día.
    • Malgastar bienes o recursos.
  • Từ đồng nghĩa với comes

    • phát âm almuerzas almuerzas [es]
    • phát âm desayunas desayunas [es]
    • phát âm meriendas meriendas [es]
    • phát âm consumes consumes [es]
    • phát âm rebajas rebajas [es]
    • disipas
    • gastas
    • derrochas
    • dilapidas
    • malgastas
comes phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm comes Phát âm của paulabr (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm comes Phát âm của otaria (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comes trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comes

    • 2ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo comer: tu comes
    • aquilo que se come
  • Từ đồng nghĩa với comes

    • consomes.
comes phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm comes Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comes trong Tiếng Lombardi

comes phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm comes Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comes trong Tiếng Đức

comes phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm comes Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comes trong Tiếng Latin

comes phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm comes Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comes trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean