Cách phát âm concurrence

trong:
Filter language and accent
filter
concurrence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ky.ʁɑ̃s
  • phát âm concurrence
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concurrence
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm concurrence
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concurrence

    • opposition d'intérêts entre des personnes
    • compétition entre des producteurs ou des commerçants
  • Từ đồng nghĩa với concurrence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concurrence trong Tiếng Pháp

concurrence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈkʌrəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm concurrence
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của concurrence

    • agreement of results or opinions
    • acting together, as agents or circumstances or events
    • a state of cooperation
  • Từ đồng nghĩa với concurrence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm concurrence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ concurrence?
concurrence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ concurrence concurrence   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi