Cách phát âm conformist

Filter language and accent
filter
conformist phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfɔːmɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conformist
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conformist
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conformist

    • someone who conforms to established standards of conduct (especially in religious matters)
    • marked by convention and conformity to customs or rules or styles
    • adhering to established customs or doctrines (especially in religion)
  • Từ đồng nghĩa với conformist

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conformist trong Tiếng Anh

conformist phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm conformist
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conformist trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat