Cách phát âm doctrinal

Filter language and accent
filter
doctrinal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm doctrinal
    Phát âm của mnati75 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  mnati75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrinal trong Tiếng Tây Ban Nha

doctrinal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm doctrinal
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrinal trong Tiếng Catalonia

doctrinal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɒkˈtraɪnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doctrinal
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doctrinal

    • relating to or involving or preoccupied with doctrine
  • Từ đồng nghĩa với doctrinal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrinal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ doctrinal?
doctrinal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ doctrinal doctrinal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires