Cách phát âm continuum

Filter language and accent
filter
continuum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtɪnjuəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm continuum
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm continuum
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continuum
    Phát âm của pkbowers5581 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pkbowers5581

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm continuum
    Phát âm của aerostereo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  aerostereo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của continuum

    • a continuous nonspatial whole or extent or succession in which no part or portion is distinct or distinguishable from adjacent parts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continuum trong Tiếng Anh

continuum phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ti.ny.ɔm
  • phát âm continuum
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continuum
    Phát âm của mystic33 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  mystic33

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continuum

    • ensemble dont les éléments sont inséparables, constituent un tout
  • Từ đồng nghĩa với continuum

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continuum trong Tiếng Pháp

continuum phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm continuum
    Phát âm của Ricky92 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Ricky92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm continuum
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continuum trong Tiếng Ý

continuum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm continuum
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continuum trong Tiếng Latin

continuum phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm continuum
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continuum trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ continuum?
continuum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ continuum continuum   [en - usa]
  • Ghi âm từ continuum continuum   [eu]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany