Cách phát âm cricket

trong:
Filter language and accent
filter
cricket phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrɪkɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cricket
    Phát âm của evariste (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  evariste

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cricket
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cricket
    Phát âm của Belthazar666 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Belthazar666

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cricket
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cricket
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cricket
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cricket
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cricket
    Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  awesomemeeos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cricket
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cricket

    • leaping insect; male makes chirping noises by rubbing the forewings together
    • a game played with a ball and bat by two teams of 11 players; teams take turns trying to score runs
    • play cricket

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cricket trong Tiếng Anh

cricket phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kʁi.kɛt
  • phát âm cricket
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cricket

    • sport d'origine anglaise se jouant avec une balle et des battes de bois

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cricket trong Tiếng Pháp

cricket phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm cricket
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cricket trong Tiếng Đức

cricket phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cricket
    Phát âm của J0shua (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  J0shua

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cricket trong Tiếng Hà Lan

cricket phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm cricket
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cricket trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cricket?
cricket đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cricket cricket   [eu]
  • Ghi âm từ cricket cricket   [no]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork