Cách phát âm cue

Filter language and accent
filter
cue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kjuː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cue
    Phát âm của aery (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aery

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cue
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cue ví dụ trong câu

    • cue sound

      phát âm cue sound
      Phát âm của cawoodzoe (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • on cue

      phát âm on cue
      Phát âm của k3zi (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cue

    • an actor's line that immediately precedes and serves as a reminder for some action or speech
    • evidence that helps to solve a problem
    • a stimulus that provides information about what to do
  • Từ đồng nghĩa với cue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cue trong Tiếng Anh

cue phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm cue
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cue trong Tiếng Lombardi

cue phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cue
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cue trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cue?
cue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cue cue   [en - uk]
  • Ghi âm từ cue cue   [es - es]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither