Cách phát âm devotional

Filter language and accent
filter
devotional phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm devotional
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm devotional
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devotional trong Tiếng Đức

devotional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvəʊʃnəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devotional
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devotional

    • a short religious service
    • relating to worship
  • Từ đồng nghĩa với devotional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devotional trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: LehrerinBergithKindergartenSchokoladefurchtbar