Cách phát âm efface

trong:
Filter language and accent
filter
efface phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈfeɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm efface
    Phát âm của Smeechy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Smeechy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm efface
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của efface

    • remove completely from recognition or memory
    • make inconspicuous
    • remove by or as if by rubbing or erasing
  • Từ đồng nghĩa với efface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm efface trong Tiếng Anh

efface phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  e.fas
  • phát âm efface
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của efface

    • gomme
    • qui paraît en retrait, peu saillant
    • qui a peu d'éclat (une couleur effacée)
  • Từ đồng nghĩa với efface

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm efface trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany